Ngã ngựa tiếng Trung là gì?
"ngã ngựa" trong tiếng Trung là 落马 (động từ).
落马 Động từ
Hán Việt: LẠC MÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã ngựa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngã ngựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngã ngựa tiếng Trung là gì?
"ngã ngựa" trong tiếng Trung là 落马 (động từ).