Ngón trỏ tiếng Trung là gì?
"ngón trỏ" trong tiếng Trung là 食指 (danh từ).
食指 Danh từ
Hán Việt: THỰC CHỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngón trỏ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngón trỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngón trỏ tiếng Trung là gì?
"ngón trỏ" trong tiếng Trung là 食指 (danh từ).