TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngôi thứ ba tiếng Trung là gì?

"ngôi thứ ba" trong tiếng Trung là 第三人称.

第三人称

dìsānrénchēngHán Việt: ĐỆ TAM NHÂN XƯNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôi thứ ba (ngữ pháp)

  • 这个动词通常只用在第三人称。 Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba.

Xem đầy đủ từ "第三人称": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngôi thứ ba tiếng Trung là gì?

"ngôi thứ ba" trong tiếng Trung là 第三人称.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.