Ngôn ngữ nước ngoài tiếng Trung là gì?
"ngôn ngữ nước ngoài" trong tiếng Trung là 外语 (danh từ), 外国语 (danh từ).
外语 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngôn ngữ nước ngoài
外国语 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI QUỐC NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngôn ngữ nước ngoài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngôn ngữ nước ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngôn ngữ nước ngoài tiếng Trung là gì?
"ngôn ngữ nước ngoài" trong tiếng Trung là 外语 (danh từ), 外国语 (danh từ).