外语
HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 外語
Lượng từ đi kèm: 门 (mén)
外语 nghĩa là ngôn ngữ nước ngoài.
Nghĩa của 外语
wàiyǔ
NGOẠI NGỮDanh từphồn thể 外語- Ngôn ngữ nước ngoài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外语
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 外语
- 我正在学两门外语。 Tôi đang học hai ngoại ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10449483
- 我在学两门外语。 Tôi đang học hai ngoại ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1050436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
外语 nghĩa là gì?
外语 (wàiyǔ) nghĩa là ngôn ngữ nước ngoài.
外语 đọc thế nào?
外语 đọc là wàiyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 外语 là gì?
Âm Hán Việt của 外语 là "ngoại ngữ".