TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người chống lưng tiếng Trung là gì?

"người chống lưng" trong tiếng Trung là 靠山 (danh từ).

靠山 Danh từ

kàoshānHán Việt: KHÁO SƠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chống lưng; người hỗ trợ

Xem đầy đủ từ "靠山": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người chống lưng tiếng Trung là gì?

"người chống lưng" trong tiếng Trung là 靠山 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.