TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người hoang dã tiếng Trung là gì?

"người hoang dã" trong tiếng Trung là 野人 (danh từ).

野人 Danh từ

yěrénHán Việt: DÃ NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hoang dã

Xem đầy đủ từ "野人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người hoang dã tiếng Trung là gì?

"người hoang dã" trong tiếng Trung là 野人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.