Người mù tiếng Trung là gì?
"người mù" trong tiếng Trung là 盲人 (danh từ), 瞎子 (danh từ).
盲人 Danh từ
Hán Việt: MANH NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người mù
- 盲人的耳朵通常十分灵敏。 Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
瞎子 Danh từ
Hán Việt: HẠT TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người mù
Câu hỏi thường gặp
Người mù tiếng Trung là gì?
"người mù" trong tiếng Trung là 盲人 (danh từ), 瞎子 (danh từ).