TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người mù tiếng Trung là gì?

"người mù" trong tiếng Trung là 盲人 (danh từ), 瞎子 (danh từ).

盲人 Danh từ

mángrénHán Việt: MANH NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mù

  • 盲人的耳朵通常十分灵敏。 Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.

Xem đầy đủ từ "盲人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

瞎子 Danh từ

xiāziHán Việt: HẠT TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mù

Xem đầy đủ từ "瞎子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người mù tiếng Trung là gì?

"người mù" trong tiếng Trung là 盲人 (danh từ), 瞎子 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.