TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người phụ giúp tiếng Trung là gì?

"người phụ giúp" trong tiếng Trung là 帮手 (danh từ).

帮手 Danh từ

bāngshǒuHán Việt: BANG THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phụ giúp; trợ lý

Xem đầy đủ từ "帮手": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người phụ giúp tiếng Trung là gì?

"người phụ giúp" trong tiếng Trung là 帮手 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.