TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người sáng tạo tiếng Trung là gì?

"người sáng tạo" trong tiếng Trung là 创造者 (danh từ).

创造者 Danh từ

chuàngzàozhěHán Việt: SÁNG TẠO GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sáng tạo

Xem đầy đủ từ "创造者": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người sáng tạo tiếng Trung là gì?

"người sáng tạo" trong tiếng Trung là 创造者 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.