TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người tài giỏi tiếng Trung là gì?

"người tài giỏi" trong tiếng Trung là 能人 (danh từ), 干将 (danh từ).

能人 Danh từ

néngrénHán Việt: NĂNG NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tài giỏi

Xem đầy đủ từ "能人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

干将 Danh từ

gànjiàngHán Việt: CÁN TƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tài giỏi

Xem đầy đủ từ "干将": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người tài giỏi tiếng Trung là gì?

"người tài giỏi" trong tiếng Trung là 能人 (danh từ), 干将 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.