TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người thời cổ đại tiếng Trung là gì?

"người thời cổ đại" trong tiếng Trung là 古人 (danh từ).

古人 Danh từ

gǔrénHán Việt: CỔ NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thời cổ đại

Xem đầy đủ từ "古人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người thời cổ đại tiếng Trung là gì?

"người thời cổ đại" trong tiếng Trung là 古人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.