古人
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
古人 nghĩa là người thời cổ đại, người xưa.
Nghĩa của 古人
gǔrén
CỔ NHÂNDanh từ- Người thời cổ đại
- Người xưa
- Các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis
- văn học Người đã khuất
Từ ghép có 古人
Thành ngữ có 古人
- 前无古人 — Chưa từng có
Câu hỏi thường gặp
古人 nghĩa là gì?
古人 (gǔrén) nghĩa là người thời cổ đại, người xưa.
古人 đọc thế nào?
古人 đọc là gǔrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 古人 là gì?
Âm Hán Việt của 古人 là "cổ nhân".