TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người thực dân tiếng Trung là gì?

"người thực dân" trong tiếng Trung là 殖民者 (danh từ).

殖民者 Danh từ

zhímínzhěHán Việt: THỰC DÂN GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thực dân

Xem đầy đủ từ "殖民者": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người thực dân tiếng Trung là gì?

"người thực dân" trong tiếng Trung là 殖民者 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.