TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người theo sau tiếng Trung là gì?

"người theo sau" trong tiếng Trung là 追随者 (danh từ).

追随者 Danh từ

zhuīsuízhěHán Việt: TRUY TÙY GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người theo sau

Xem đầy đủ từ "追随者": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người theo sau tiếng Trung là gì?

"người theo sau" trong tiếng Trung là 追随者 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.