TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người và ngựa tiếng Trung là gì?

"người và ngựa" trong tiếng Trung là 人马 (danh từ).

人马 Danh từ

rénmǎHán Việt: NHÂN MÃ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người và ngựa

Xem đầy đủ từ "人马": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người và ngựa tiếng Trung là gì?

"người và ngựa" trong tiếng Trung là 人马 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.