TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người vô thần tiếng Trung là gì?

"người vô thần" trong tiếng Trung là 无神论者 (danh từ).

无神论者 Danh từ

wúshénlùnzhěHán Việt: VÔ THẦN LUẬN GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người vô thần

  • 我是无神论者。 Tôi là một người vô thần.

Xem đầy đủ từ "无神论者": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người vô thần tiếng Trung là gì?

"người vô thần" trong tiếng Trung là 无神论者 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.