TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người yêu nước tiếng Trung là gì?

"người yêu nước" trong tiếng Trung là 爱国者 (danh từ).

爱国者 Danh từ

àiguózhěHán Việt: ÁI QUỐC GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người yêu nước; người ái quốc

Xem đầy đủ từ "爱国者": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người yêu nước tiếng Trung là gì?

"người yêu nước" trong tiếng Trung là 爱国者 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.