Ngọc hồng lựu tiếng Trung là gì?
"ngọc hồng lựu" trong tiếng Trung là 石榴石.
石榴石
Hán Việt: THẠCH LỰU THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọc hồng lựu (đá quý đỏ Mg3Al2Si3O12)
Câu hỏi thường gặp
Ngọc hồng lựu tiếng Trung là gì?
"ngọc hồng lựu" trong tiếng Trung là 石榴石.