Ngọc trắng tiếng Trung là gì?
"ngọc trắng" trong tiếng Trung là 白玉 (danh từ).
白玉 Danh từ
Hán Việt: BẠCH NGỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọc trắng
Câu hỏi thường gặp
Ngọc trắng tiếng Trung là gì?
"ngọc trắng" trong tiếng Trung là 白玉 (danh từ).
"ngọc trắng" trong tiếng Trung là 白玉 (danh từ).
Hán Việt: BẠCH NGỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọc trắng
"ngọc trắng" trong tiếng Trung là 白玉 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.