Ngồi khoanh chân tiếng Trung là gì?
"ngồi khoanh chân" trong tiếng Trung là 盘腿 (động từ).
盘腿 Động từ
Hán Việt: BÀN THOÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi khoanh chân
Câu hỏi thường gặp
Ngồi khoanh chân tiếng Trung là gì?
"ngồi khoanh chân" trong tiếng Trung là 盘腿 (động từ).