Ngồi thành vòng tiếng Trung là gì?
"ngồi thành vòng" trong tiếng Trung là 围坐 (động từ).
围坐 Động từ
Hán Việt: VI TỌA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi thành vòng
Câu hỏi thường gặp
Ngồi thành vòng tiếng Trung là gì?
"ngồi thành vòng" trong tiếng Trung là 围坐 (động từ).