TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngồi thành vòng tiếng Trung là gì?

"ngồi thành vòng" trong tiếng Trung là 围坐 (động từ).

围坐 Động từ

wéizuòHán Việt: VI TỌA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi thành vòng

Xem đầy đủ từ "围坐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngồi thành vòng tiếng Trung là gì?

"ngồi thành vòng" trong tiếng Trung là 围坐 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.