Ngồi vào chỗ tiếng Trung là gì?
"ngồi vào chỗ" trong tiếng Trung là 就座 (động từ).
就座 Động từ
Hán Việt: TỰU TỌA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ngồi vào chỗ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi vào chỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngồi vào chỗ tiếng Trung là gì?
"ngồi vào chỗ" trong tiếng Trung là 就座 (động từ).