TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngộ độc thực phẩm tiếng Trung là gì?

"ngộ độc thực phẩm" trong tiếng Trung là 食物中毒 (danh từ).

食物中毒 Danh từ

shíwùzhòngdúHán Việt: THỰC VẬT TRÚNG ĐỘC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngộ độc thực phẩm

Xem đầy đủ từ "食物中毒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngộ độc thực phẩm tiếng Trung là gì?

"ngộ độc thực phẩm" trong tiếng Trung là 食物中毒 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.