Ngủ dậy tiếng Trung là gì?
"ngủ dậy" trong tiếng Trung là 起床 (động từ).
起床 Động từ
Hán Việt: KHỞI SÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức dậy; ngủ dậy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngủ dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngủ dậy tiếng Trung là gì?
"ngủ dậy" trong tiếng Trung là 起床 (động từ).