Ngừng kinh doanh tiếng Trung là gì?
"ngừng kinh doanh" trong tiếng Trung là 停业 (động từ).
停业 Động từ
Hán Việt: ĐÌNH NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngừng kinh doanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngừng kinh doanh tiếng Trung là gì?
"ngừng kinh doanh" trong tiếng Trung là 停业 (động từ).