TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngừng sản xuất tiếng Trung là gì?

"ngừng sản xuất" trong tiếng Trung là 停产 (động từ).

停产 Động từ

tíngchǎnHán Việt: ĐÌNH SẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngừng sản xuất

Xem đầy đủ từ "停产": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngừng sản xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngừng sản xuất tiếng Trung là gì?

"ngừng sản xuất" trong tiếng Trung là 停产 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.