Ngừng sản xuất tiếng Trung là gì?
"ngừng sản xuất" trong tiếng Trung là 停产 (động từ).
停产 Động từ
Hán Việt: ĐÌNH SẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngừng sản xuất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngừng sản xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngừng sản xuất tiếng Trung là gì?
"ngừng sản xuất" trong tiếng Trung là 停产 (động từ).