Ngựa trời tiếng Trung là gì?
"ngựa trời" trong tiếng Trung là 天马 (danh từ).
天马 Danh từ
Hán Việt: THIÊN MÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngựa trời
Câu hỏi thường gặp
Ngựa trời tiếng Trung là gì?
"ngựa trời" trong tiếng Trung là 天马 (danh từ).
"ngựa trời" trong tiếng Trung là 天马 (danh từ).
Hán Việt: THIÊN MÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngựa trời
"ngựa trời" trong tiếng Trung là 天马 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.