TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngai của hoàng hậu tiếng Trung là gì?

"ngai của hoàng hậu" trong tiếng Trung là 后座 (danh từ).

后座 Danh từ

hòuzuòHán Việt: HẬU TỌA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngai của hoàng hậu

Xem đầy đủ từ "后座": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngai của hoàng hậu tiếng Trung là gì?

"ngai của hoàng hậu" trong tiếng Trung là 后座 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.