Ngang hàng ngang sức tiếng Trung là gì?
"ngang hàng ngang sức" trong tiếng Trung là 平起平坐 (cụm từ).
平起平坐 Cụm từ
Hán Việt: BÌNH KHỞI BÌNH TỌA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ngang hàng ngang sức
Xem đầy đủ từ "平起平坐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Ngang hàng ngang sức tiếng Trung là gì?
"ngang hàng ngang sức" trong tiếng Trung là 平起平坐 (cụm từ).