TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghĩa hoà đoàn tiếng Trung là gì?

"nghĩa hoà đoàn" trong tiếng Trung là 义和团 (tên riêng).

义和团 Tên riêng

YìhétuánHán Việt: NGHĨA HÒA ĐOÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa Hoà Đoàn

Xem đầy đủ từ "义和团": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa hoà đoàn tiếng Trung là gì?

"nghĩa hoà đoàn" trong tiếng Trung là 义和团 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.