TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghệ thuật dân gian tiếng Trung là gì?

"nghệ thuật dân gian" trong tiếng Trung là 民间艺术.

民间艺术

mínjiānyìshùHán Việt: DÂN GIAN NGHỆ THUẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ thuật dân gian

Xem đầy đủ từ "民间艺术": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghệ thuật dân gian tiếng Trung là gì?

"nghệ thuật dân gian" trong tiếng Trung là 民间艺术.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.