Nghệ thuật dân gian tiếng Trung là gì?
"nghệ thuật dân gian" trong tiếng Trung là 民间艺术.
民间艺术
Hán Việt: DÂN GIAN NGHỆ THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghệ thuật dân gian
Xem đầy đủ từ "民间艺术": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Nghệ thuật dân gian tiếng Trung là gì?
"nghệ thuật dân gian" trong tiếng Trung là 民间艺术.