Nghe nói tiếng Trung là gì?
"nghe nói" trong tiếng Trung là 听说 (động từ).
听说 Động từ
Hán Việt: THÍNH THUYẾT giọng máy của trình duyệt
- 听说你有新女朋友了。 Em nghe nói anh có bạn gái mới.
- 我听说玛丽想离婚。 Tôi nghe nói rằng Mary muốn ly dị.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghe nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghe nói tiếng Trung là gì?
"nghe nói" trong tiếng Trung là 听说 (động từ).