TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghe nói tiếng Trung là gì?

"nghe nói" trong tiếng Trung là 听说 (động từ).

听说 Động từ

tīngshuōHán Việt: THÍNH THUYẾT giọng máy của trình duyệt

  • 听说你有新女朋友了。 Em nghe nói anh có bạn gái mới.
  • 我听说玛丽想离婚。 Tôi nghe nói rằng Mary muốn ly dị.

Xem đầy đủ từ "听说": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghe nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghe nói tiếng Trung là gì?

"nghe nói" trong tiếng Trung là 听说 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.