Nghiêng người tiếng Trung là gì?
"nghiêng người" trong tiếng Trung là 俯身 (động từ).
俯身 Động từ
Hán Việt: PHỦ THÂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nghiêng người
Câu hỏi thường gặp
Nghiêng người tiếng Trung là gì?
"nghiêng người" trong tiếng Trung là 俯身 (động từ).