Nghiêng ngả không vững tiếng Trung là gì?
"nghiêng ngả không vững" trong tiếng Trung là 东倒西歪.
东倒西歪
Hán Việt: ĐÔNG ĐẢO TÂY OAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêng ngả không vững
Xem đầy đủ từ "东倒西歪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Nghiêng ngả không vững tiếng Trung là gì?
"nghiêng ngả không vững" trong tiếng Trung là 东倒西歪.