TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngoại ngữ tiếng Trung là gì?

"ngoại ngữ" trong tiếng Trung là 外文 (danh từ).

外文 Danh từ

wàiwénHán Việt: NGOẠI VĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại ngữ (viết)

Xem đầy đủ từ "外文": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại ngữ tiếng Trung là gì?

"ngoại ngữ" trong tiếng Trung là 外文 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.