Ngoại trưởng tiếng Trung là gì?
"ngoại trưởng" trong tiếng Trung là 国务卿 (danh từ).
国务卿 Danh từ
Hán Việt: QUỐC VỤ KHANH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ngoại trưởng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại trưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoại trưởng tiếng Trung là gì?
"ngoại trưởng" trong tiếng Trung là 国务卿 (danh từ).