TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外长

wàizhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 外長

Âm Hán Việt NGOẠI TRƯỞNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

外长 nghĩa là bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.

Nghĩa của 外长

wàizhǎng

NGOẠI TRƯỞNGDanh từphồn thể 外長
  1. Bộ trưởng ngoại giao
  2. Ngoại trưởng
  3. Bộ trưởng bộ ngoại giao

Câu hỏi thường gặp

外长 nghĩa là gì?

外长 (wàizhǎng) nghĩa là bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.

外长 đọc thế nào?

外长 đọc là wàizhǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 外长 là gì?

Âm Hán Việt của 外长 là "ngoại trưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.