Ngon lành tiếng Trung là gì?
"ngon lành" trong tiếng Trung là 鲜美 (tính từ).
鲜美 Tính từ
Hán Việt: TIÊN MỸ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngon lành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngon lành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngon lành tiếng Trung là gì?
"ngon lành" trong tiếng Trung là 鲜美 (tính từ).