香
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 香 (hương) · bộ số 186 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱禾日 Mọi âm Hán Việt của chữ: hương Lượng từ đi kèm: 根 (gēn)
香 nghĩa là thơm, ngửi thơm.
Nghĩa của 香
xiāng
HƯƠNG- Thơm
- Ngửi thơm
- Hương thơm
- Ngon hoặc hấp dẫn
- ăn Ngon lành
- ngủ Ngon
- Nước hoa hoặc gia vị
- Que hương hoặc cây nhang
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 香
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 香
Thành ngữ có 香
- 鸟语花香 — Chim hót hoa thơm (thành ngữ); nghĩa bóng: sự mê say của ngày xuân tươi đẹp
- 怜香惜玉 — Có cảm giác dịu dàng, che chở phái nữ
- 书香门第 — Gia đình có danh tiếng văn chương (thành ngữ); gia đình nho học
- 国色天香 — Quốc sắc thiên hương (thành ngữ); một tuyệt sắc giai nhân
- 龙涎香 — Long diên hương
- 吃香喝辣 — Ăn ngon uống rượu mạnh
- 暗香疏影 — Miêu tả hoa mai trong thơ ca
- 偷香窃玉 — Trộm hương, lấy ngọc (thành ngữ); tán tỉnh lăng nhăng
- 宝马香车 — Ngựa quý và xe lộng lẫy (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa
- 口齿生香 — Lời nói hoa mỹ tạo hương thơm (thành ngữ); văn bản sâu sắc và có ý nghĩa
- 异香扑鼻 — Mùi hương lạ xông vào mũi
- 拣佛烧香 — Chọn bụt để đốt nhang (thành ngữ); nghĩa là lấy lòng đúng người
- 香味扑鼻 — Mùi hương lạ xộc vào mũi
- 香火不绝 — Dòng người hành hương không dứt
- 香车宝马 — Xe ngựa lộng lẫy và ngựa quý (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa
- 香轮宝骑 — Xe ngựa lộng lẫy và ngựa quý (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa
- 齿颊生香 — Cảm thấy mùi vị trong miệng
- 天香国色 — Hương thơm trời ban, sắc đẹp quốc gia (thành ngữ); một mỹ nhân xuất chúng
- 朝山进香 — Đi hành hương và dâng hương
- 葬玉埋香 — Chôn ngọc và mai táng hương (thành ngữ); đám tang cho một người đẹp
Câu hỏi thường gặp
香 nghĩa là gì?
香 (xiāng) nghĩa là thơm, ngửi thơm.
香 đọc thế nào?
香 đọc là xiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 香 là gì?
Âm Hán Việt của 香 là "hương".