TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nguồn lực vật chất tiếng Trung là gì?

"nguồn lực vật chất" trong tiếng Trung là 物力 (danh từ).

物力 Danh từ

wùlìHán Việt: VẬT LỰC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nguồn lực vật chất (trái với nguồn lực lao động)

Xem đầy đủ từ "物力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nguồn lực vật chất tiếng Trung là gì?

"nguồn lực vật chất" trong tiếng Trung là 物力 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.