Nguồn lực vật chất tiếng Trung là gì?
"nguồn lực vật chất" trong tiếng Trung là 物力 (danh từ).
物力 Danh từ
Hán Việt: VẬT LỰC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nguồn lực vật chất (trái với nguồn lực lao động)
Câu hỏi thường gặp
Nguồn lực vật chất tiếng Trung là gì?
"nguồn lực vật chất" trong tiếng Trung là 物力 (danh từ).