TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhà để xe tiếng Trung là gì?

"nhà để xe" trong tiếng Trung là 车库 (danh từ).

车库 Danh từ

chēkùHán Việt: XA KHỐ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nhà để xe, ga ra

Xem đầy đủ từ "车库": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà để xe tiếng Trung là gì?

"nhà để xe" trong tiếng Trung là 车库 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.