Nhà cải cách tiếng Trung là gì?
"nhà cải cách" trong tiếng Trung là 改革者.
改革者
Hán Việt: CẢI CÁCH GIẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà cải cách
- 改革者的目标是要改进政府。 Mục tiêu của các nhà cải cách là cải thiện chính phủ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà cải cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà cải cách tiếng Trung là gì?
"nhà cải cách" trong tiếng Trung là 改革者.