TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhà cải cách tiếng Trung là gì?

"nhà cải cách" trong tiếng Trung là 改革者.

改革者

gǎigézhěHán Việt: CẢI CÁCH GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà cải cách

  • 改革者的目标是要改进政府。 Mục tiêu của các nhà cải cách là cải thiện chính phủ.

Xem đầy đủ từ "改革者": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà cải cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà cải cách tiếng Trung là gì?

"nhà cải cách" trong tiếng Trung là 改革者.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.