Nhà khoa học tiếng Trung là gì?
"nhà khoa học" trong tiếng Trung là 科学家 (danh từ).
科学家 Danh từ
Hán Việt: KHOA HỌC GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà khoa học
- 这个科学家正在研究原子能。 Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử.
- 他是世界上最伟大的科学家之一。 Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới.
Câu hỏi thường gặp
Nhà khoa học tiếng Trung là gì?
"nhà khoa học" trong tiếng Trung là 科学家 (danh từ).