TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhà máy dệt tiếng Trung là gì?

"nhà máy dệt" trong tiếng Trung là 纺织厂 (danh từ).

纺织厂 Danh từ

fǎngzhīchǎngHán Việt: PHƯỞNG CHỨC XƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy dệt

Xem đầy đủ từ "纺织厂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà máy dệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy dệt tiếng Trung là gì?

"nhà máy dệt" trong tiếng Trung là 纺织厂 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.