TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纱厂

shāchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紗廠

Âm Hán Việt SA XƯỞNG

纱厂 nghĩa là nhà máy sợi, nhà máy dệt.

Nghĩa của 纱厂

shāchǎng

SA XƯỞNGDanh từphồn thể 紗廠
  1. Nhà máy sợi
  2. Nhà máy dệt

Câu hỏi thường gặp

纱厂 nghĩa là gì?

纱厂 (shāchǎng) nghĩa là nhà máy sợi, nhà máy dệt.

纱厂 đọc thế nào?

纱厂 đọc là shāchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 纱厂 là gì?

Âm Hán Việt của 纱厂 là "sa xưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.