TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhà máy sắt thép tiếng Trung là gì?

"nhà máy sắt thép" trong tiếng Trung là 钢铁厂.

钢铁厂

gāngtiěchǎngHán Việt: CƯƠNG THIẾT XƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy sắt thép

Xem đầy đủ từ "钢铁厂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy sắt thép tiếng Trung là gì?

"nhà máy sắt thép" trong tiếng Trung là 钢铁厂.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.