Nhà phát minh tiếng Trung là gì?
"nhà phát minh" trong tiếng Trung là 发明家 (danh từ).
发明家 Danh từ
Hán Việt: PHÁT MINH GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà phát minh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà phát minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà phát minh tiếng Trung là gì?
"nhà phát minh" trong tiếng Trung là 发明家 (danh từ).