Nhà phân tích tiếng Trung là gì?
"nhà phân tích" trong tiếng Trung là 分析师 (danh từ), 分析家 (danh từ).
分析师 Danh từ
Hán Việt: PHÂN TÍCH SƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà phân tích
分析家 Danh từ
Hán Việt: PHÂN TÍCH GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà phân tích (chính trị)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà phân tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà phân tích tiếng Trung là gì?
"nhà phân tích" trong tiếng Trung là 分析师 (danh từ), 分析家 (danh từ).