TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhà sưu tập tiếng Trung là gì?

"nhà sưu tập" trong tiếng Trung là 收藏家 (danh từ).

收藏家 Danh từ

shōucángjiāHán Việt: THU TÀNG GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà sưu tập (ví dụ: tác phẩm nghệ thuật)

Xem đầy đủ từ "收藏家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà sưu tập tiếng Trung là gì?

"nhà sưu tập" trong tiếng Trung là 收藏家 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.